purpura
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
purpura /ˈpɜː.pjə.rə/
- (Y học) Ban xuất huyết.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
purpura /ˈpɜː.pjə.rə/