purulent

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

purulent /.lənt/

  1. (Y học) mủ, chảy mủ; như mủ.

Tham khảo