pyre

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

pyre /ˈpɑɪr/

  1. Giàn thiêu (để thiêu xác).

Tham khảo