quête
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| quête /kɛt/ |
quêtes /kɛt/ |
quête gc /kɛt/
- Sự quyên tiền, tiền quyên.
- (Săn bắn) Sự dò tìm, sự dò hút (con thịt).
- (Hàng hải) Độ chúc lái, góc sống đuôi.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự tìm, sự kiếm.
- en quête — đi tìm, đi kếm
- Se mettre en quête de quelqu'un — đi tìm ai
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)