quêteur
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| quêteur /kɛ.tœʁ/ |
quêteurs /kɛ.tœʁ/ |
quêteur gđ /kɛ.tœʁ/
- Người đi quyên.
- (Văn học) Người xin xỏ, người săn đón.
- Quêteur de louanges — người săn đón lời khen
- (Săn bắn) Chó dò mồi.
- moine quêteur — thầy tu đi quyên
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)