quadraphonic

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh [sửa]

Tính từ [sửa]

quadraphonic

  1. Dùng bốn kênh truyền hình (về truyền thanh).

Tham khảo [sửa]