quadrate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

quadrate /ˈkwɑː.ˌdreɪt/

  1. (Giải phẫu) Vuông; chữ nhật.
    quadrate bone — xương vuông (ở đầu chin, rắn...)

Danh từ[sửa]

quadrate /ˈkwɑː.ˌdreɪt/

  1. (Từ hiếm,nghĩa hiếm) Hình vuông; khối chữ nhật.
  2. (Giải phẫu) Xương vuông.
  3. (Từ cổ,nghĩa cổ) , (toán học) bình phương, bậc hai.

Ngoại động từ[sửa]

quadrate ngoại động từ (từ hiếm,nghĩa hiếm) /ˈkwɑː.ˌdreɪt/

  1. Làm thành vuông.
  2. (Toán học) Quy vuông (quy thành hình vuông tương đương).
  3. (+ with) Làm cho xứng với, làm cho tương hợp với.

Nội động từ[sửa]

quadrate nội động từ /ˈkwɑː.ˌdreɪt/

  1. (+ with) Xứng với, tương hợp với.

Tham khảo[sửa]