quadrillage

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
quadrillage
/kad.ʁi.jaʒ/
quadrillages
/kad.ʁi.jaʒ/

quadrillage /kad.ʁi.jaʒ/

  1. Sự kẻ ô vuông; đường ô vuông.
    Quadrillage d’une étoffe — đường ô vuông trên một tấm vải
  2. (Quân sự) Chiến thuật bàn cờ.
    Quadrillage de référence — bảng chuẩn (kiểm tra màn hình máy thu hình)

Tham khảo[sửa]