quadrillage
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| quadrillage /kad.ʁi.jaʒ/ |
quadrillages /kad.ʁi.jaʒ/ |
quadrillage gđ /kad.ʁi.jaʒ/
- Sự kẻ ô vuông; đường ô vuông.
- Quadrillage d’une étoffe — đường ô vuông trên một tấm vải
- (Quân sự) Chiến thuật bàn cờ.
- Quadrillage de référence — bảng chuẩn (kiểm tra màn hình máy thu hình)
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)