quail
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
quail /ˈkweɪɫ/
Nội động từ [sửa]
quail nội động từ ((thường) + before, to) /ˈkweɪɫ/
- Mất tinh thần, run sợ, nao núng.
- not to quail before someone's threats — không run sợ trước sự đe doạ của ai
Ngoại động từ [sửa]
quail ngoại động từ /ˈkweɪɫ/
- (Từ hiếm,nghĩa hiếm) Làm mất tinh thần, làm run sợ, làm nao núng; khuất phục.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)