quaint

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

quaint /ˈkweɪnt/

  1. Có vẻ cổ cổ là lạ; nhìn hay hay là lạ.
    a quaint old village — một làng cổ trông là lạ
    a quaint dress — một cái áo nhìn hay hay là lạ
    quaint customs — phong tục lạ
  2. Kỳ quặc.
    quaint methods — phương pháp kỳ quặc
  3. (Từ cổ,nghĩa cổ) Có duyên, xinh đẹp.
    my quaint Ariel — nàng A-ri-en xinh đẹp của tôi (Sếch-xpia)

Tham khảo