qualified
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Động từ
qualified
[sửa] Chia động từ
qualify
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to qualify | |||||
| Phân từ hiện tại | qualifying | |||||
| Phân từ quá khứ | qualified | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | qualify | qualify hoặc qualifiest¹ | qualifies hoặc qualifieth¹ | qualify | qualify | qualify |
| Quá khứ | qualified | qualified, hoặc qualifiedst¹ | qualified | qualified | qualified | qualified |
| Tương lai | will/shall² qualify | will/shall qualify hoặc wilt/shalt¹ qualify | will/shall qualify | will/shall qualify | will/shall qualify | will/shall qualify |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | qualify | qualify hoặc qualifiest¹ | qualify | qualify | qualify | qualify |
| Quá khứ | qualified | qualified | qualified | qualified | qualified | qualified |
| Tương lai | were to qualify hoặc should qualify | were to qualify hoặc should qualify | were to qualify hoặc should qualify | were to qualify hoặc should qualify | were to qualify hoặc should qualify | were to qualify hoặc should qualify |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | qualify | — | let’s qualify | qualify | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tính từ
qualified /ˈkwɑː.lə.ˌfɑɪd/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)