quan sát

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Việt

Cách phát âm

Động từ

quan sát

  1. Xem xét kỹ lưỡng.

Dịch

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác