quang

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
kwaːŋ˧˧ kwaːŋ˧˥ waːŋ˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
kwaːŋ˧˥ kwaːŋ˧˥˧

Phiên âm Hán–Việt[sửa]

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

Từ tương tự[sửa]

Danh từ[sửa]

quang

  1. Đồ dùng tết bằng những sợi dây bền để đặt vật gánh đi hoặc treo lên.
    Đôi quang mây.
  2. (Kết hợp hạn chế) Ánh sáng.
    Vật phản quang.
    Thuốc cản quang.
  3. (Khẩu ngữ) Quang học (nói tắt).
    Các thiết bị quang.

Tính từ[sửa]

quang

  1. Sáng sủa, không bị che chắn ánh sáng mặt trời.
    Trời quang mây tạnh.
    Đường quang, không một bóng cây.
    Phát quang.

Dịch[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Thái Đen[sửa]

Từ nguyên[sửa]

So sánh với tiếng Thái กวาง (kwaang).

Danh từ[sửa]

quang

  1. (Động vật học) Hươu, nai.

Tham khảo[sửa]