quantième
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | quantième /kɑ̃.tjɛm/ |
quantièmes /kɑ̃.tjɛm/ |
| Giống cái | quantième /kɑ̃.tjɛm/ |
quantièmes /kɑ̃.tjɛm/ |
quantième /kɑ̃.tjɛm/
- (Từ cũ, nghĩa cũ) (ở) bực nào, (đứng) thứ mấy.
- Le quantième êtes-vous de votre classe? — anh đứng thứ mấy trong lớp?
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| quantième /kɑ̃.tjɛm/ |
quantièmes /kɑ̃.tjɛm/ |
quantième gđ /kɑ̃.tjɛm/
- Ngày (mấy) (trong tháng).
- Ne pas savoir le quantième du mois où l’on est — không biết hiện nay là ngày mấy (trong tháng)
- Montre qui marque les quantièmes — đồng hồ chỉ ngày
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)