quarreller

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

quarreller

  1. Người hay câi nhau; người hay gây bỗ, người hay sinh sự.

Tham khảo[sửa]