quarrer
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Ngoại động từ
quarrer ngoại động từ
- (Toán học) Cầu phương.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)