quarter-day

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

quarter-day /ˈkwɔr.tɜː.ˈdeɪ/

  1. Ngày trả tiền hàng quý (lương, trợ cấp... ); ngày đầu quý.

Tham khảo[sửa]