querulous
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
querulous /ˈkwɛr.jə.ləs/
- Hay than phiền.
- Hay càu nhàu, cáu kỉnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)