quibble
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
quibble /ˈkwɪ.bəl/
[sửa] Nội động từ
quibble nội động từ /ˈkwɪ.bəl/
[sửa] Chia động từ
quibble
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to quibble | |||||
| Phân từ hiện tại | quibbling | |||||
| Phân từ quá khứ | quibbled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | quibble | quibble hoặc quibblest¹ | quibbles hoặc quibbleth¹ | quibble | quibble | quibble |
| Quá khứ | quibbled | quibbled, hoặc quibbledst¹ | quibbled | quibbled | quibbled | quibbled |
| Tương lai | will/shall² quibble | will/shall quibble hoặc wilt/shalt¹ quibble | will/shall quibble | will/shall quibble | will/shall quibble | will/shall quibble |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | quibble | quibble hoặc quibblest¹ | quibble | quibble | quibble | quibble |
| Quá khứ | quibbled | quibbled | quibbled | quibbled | quibbled | quibbled |
| Tương lai | were to quibble hoặc should quibble | were to quibble hoặc should quibble | were to quibble hoặc should quibble | were to quibble hoặc should quibble | were to quibble hoặc should quibble | were to quibble hoặc should quibble |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | quibble | — | let’s quibble | quibble | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)