quibbling

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

quibbling

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của quibble.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

quibbling /ˈkwɪ.bliɳ/

  1. Sự chơi chữ.
  2. Sự nói nước đôi; sự nói lảng; sự hay lý sự cùn, sự nguỵ biện.

Tham khảo[sửa]