quiescent

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

quiescent /.sᵊnt/

  1. Im lìm, yên lặng.
    quiescent sea — biển lặng
    be quiescent! — im đi!

Tham khảo