quilt
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
quilt /ˈkwɪɫt/
[sửa] Ngoại động từ
quilt ngoại động từ /ˈkwɪɫt/
- Chần, may chần (mền, chăn... ).
- Khâu (thư, tiền... ) vào giữa hai lần áo.
- Thu nhập tài liệu để biên soạn (sách).
- (Từ lóng) Đánh, nện cho một trận.
[sửa] Chia động từ
quilt
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to quilt | |||||
| Phân từ hiện tại | quilting | |||||
| Phân từ quá khứ | quilted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | quilt | quilt hoặc quiltest¹ | quilts hoặc quilteth¹ | quilt | quilt | quilt |
| Quá khứ | quilted | quilted, hoặc quiltedst¹ | quilted | quilted | quilted | quilted |
| Tương lai | will/shall² quilt | will/shall quilt hoặc wilt/shalt¹ quilt | will/shall quilt | will/shall quilt | will/shall quilt | will/shall quilt |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | quilt | quilt hoặc quiltest¹ | quilt | quilt | quilt | quilt |
| Quá khứ | quilted | quilted | quilted | quilted | quilted | quilted |
| Tương lai | were to quilt hoặc should quilt | were to quilt hoặc should quilt | were to quilt hoặc should quilt | were to quilt hoặc should quilt | were to quilt hoặc should quilt | were to quilt hoặc should quilt |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | quilt | — | let’s quilt | quilt | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)