quinquennium

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

quinquennium số nhiều quinquennia /.ni.əm/

  1. Thời gian năm năm.

Tham khảo[sửa]