quints

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

quints

  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) (viết tắt) của quintuplets ((xem) quintuplet).

Tham khảo[sửa]