quip

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

quip /ˈkwɪp/

  1. Lời châm biếm, lời nói chua cay.
  2. Lời nói nước đôi.

Tham khảo