quitch

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

quitch /ˈkwɪtʃ/

  1. (Thực vật học) Cỏ băng ((cũng) quitch grass).

Tham khảo[sửa]