quite
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Phó từ
quite /ˈkwɑɪt/
- Hoàn toàn, hầu hết, đúng là.
- quite new — hoàn toàn mới mẻ
- not quite finished — chưa xong hẳn
- quite other — rất khác, khác hẳn
- to be quite a hero — đúng là một anh hùng
- Khá.
- quite a long time — khá lâu
- quite a few — một số kha khá
- Đúng, đồng ý, phải (trong câu đáp).
- quite so — đúng thế
- yes, quite — phải, đúng đấy
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)