quitter
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
quitter /ˈkwɪ.tɜː/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
quitter ngoại động từ /ki.te/
- Rời, bỏ, lìa.
- Quitter son pays — rời nước
- Quitter ses mauvaises habitudes — bỏ thói xấu
- Từ biệt.
- Quitter ses amis — từ biệt bè bạn
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Tha cho, miễn cho.
- Je vous quitte du reste — tôi miễn cho anh khỏi phải trả chỗ còn lại
- ne pas quitter des yeux — theo dõi không rời
- quitter la partie — bỏ cuộc, chịu thua
- quitter la vie — chết
- quitter le lit — mới ốm dậy
- quitter le monde — xem monde
- quitter le trône — thoái vị
- quitter prise — buông lỏng
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)