quiver
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
quiver /ˈkwɪ.vɜː/
[sửa] Thành ngữ
- to have an arrow left in one's quiver: Xem Arrow.
- a quite full of children: Gia đình đông con.
- to have one's quiver full: Đông con.
[sửa] Danh từ
quiver /ˈkwɪ.vɜː/
[sửa] Nội động từ
quiver nội động từ /ˈkwɪ.vɜː/
[sửa] Ngoại động từ
quiver ngoại động từ /ˈkwɪ.vɜː/
[sửa] Chia động từ
quiver
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to quiver | |||||
| Phân từ hiện tại | quivering | |||||
| Phân từ quá khứ | quivered | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | quiver | quiver hoặc quiverest¹ | quivers hoặc quivereth¹ | quiver | quiver | quiver |
| Quá khứ | quivered | quivered, hoặc quiveredst¹ | quivered | quivered | quivered | quivered |
| Tương lai | will/shall² quiver | will/shall quiver hoặc wilt/shalt¹ quiver | will/shall quiver | will/shall quiver | will/shall quiver | will/shall quiver |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | quiver | quiver hoặc quiverest¹ | quiver | quiver | quiver | quiver |
| Quá khứ | quivered | quivered | quivered | quivered | quivered | quivered |
| Tương lai | were to quiver hoặc should quiver | were to quiver hoặc should quiver | were to quiver hoặc should quiver | were to quiver hoặc should quiver | were to quiver hoặc should quiver | were to quiver hoặc should quiver |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | quiver | — | let’s quiver | quiver | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)