règlement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
règlement
/ʁɛ.ɡlə.mɑ̃/
règlements
/ʁɛ.ɡlə.mɑ̃/

règlement /ʁɛ.ɡlə.mɑ̃/

  1. Sự giải quyết.
    Règlement d’un conflit — sự giải quyết một vụ tranh chấp
  2. Sự thanh toán.
    Règlement d’une dette — sự thanh toán.
    Règlement d’une dette — sự thanh toán một món nợ
  3. Quy chế, điều quy định, điều lệ.
    Règlements de police — những điều quy định của công an
    Règlement d’une association — điều lệ một hội
    reglement intérieur — nội quy

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa