réacteur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
réacteur
/ʁe.ak.tœʁ/
réacteurs
/ʁe.ak.tœʁ/

réacteur /ʁe.ak.tœʁ/

  1. Động cơ phản lực.
    Réacteur bicompresseur — động cơ phản lực hai máy nén
    Réacteur à double corps — động cơ phản lực thân kép
    Réacteur surdimensionné — động cơ phản lực siêu cỡ
    Réacteur à stator variable — động cơ phản lực có stato cánh quay
    Réacteur à flux axial — động cơ phản lực có dòng chiều trục
    Réacteur à postcombustion — động cơ phản lực có buống cháy cưỡng bức
  2. (Vật lí) phản ứng.
    Réacteur bouillant — lò phản ứng (dùng) nước sôi
    Réacteur à ébullition à eau lourde — lò phản ứng dùng nước nặng sôi
    Réacteur modéré — lò phản ứng có điều hoà
    Réacteur producteur d’isotopes — lò phản ứng tạo đồng vị
    Réacteur à surrégénération — lò phản ứng tái sinh nhiên liệu hạch tâm mở rộng
    Réacteur thermonucléaire/réacteur à fusion — lò phản ứng nhiệt hạch
  3. (Hóa học) Bình phản ứng.

Tham khảo[sửa]