réalisme

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Pháp [sửa]

Danh từ [sửa]

Số ít Số nhiều
réalisme
/ʁe.a.lizm/
réalisme
/ʁe.a.lizm/

réalisme

  1. (Nghệ thuật) Chủ nghĩa hiện thực.
    Réalisme socialiste — chủ nghĩa thực hiện xã hội chủ nghĩa
  2. Tính hiện thực.
    Le réalisme d’un personnage — tính hiện thực của một nhân vật
  3. Óc thực tế.
    Réalisme politique — óc thực tế về chính trị
  4. (Triết học) Thuyết duy thực.

Trái nghĩa [sửa]

Tham khảo [sửa]