réalité
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| réalité /ʁe.a.li.te/ |
réalités /ʁe.a.li.te/ |
réalité gc /ʁe.a.li.te/
- Tính thực tại; thực tại.
- Réalité du monde extérieur — tính thực tại của ngoại giới
- Réalité objective — thực tại khách quan
- Hiện thực, thực tế; sự thực.
- Ce n'est pas ainsi dans la réalité — trong thực tế không phải như thế
- Nos espoirs sont devenus des réalités — hy vọng của chúng ta đã thành sự thực
- Sự có thực.
- Douter de la réalité d’un fait — ngờ sự có thực của một sự việc
- en réalité — sự thực là, thực tế là
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)