récepteur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực récepteur
/ʁe.sɛp.tœʁ/
récepteurs
/ʁe.sɛp.tœʁ/
Giống cái réceptrice
/ʁe.sɛp.tʁis/
récepteurs
/ʁe.sɛp.tœʁ/

récepteur /ʁe.sɛp.tœʁ/

  1. Thu.
    Poste récepteur — đài thu
  2. (Sinh vật học, sinh lý học) Nhận cảm, thụ cảm.
    Organe récepteur de l’oreille interne — cơ quan nhận cảm của tai trong

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
récepteur
/ʁe.sɛp.tœʁ/
récepteurs
/ʁe.sɛp.tœʁ/

récepteur /ʁe.sɛp.tœʁ/

  1. Máy thu.
    Récepteur acoustique — máy thu âm thanh
    Récepteur de radiodiffusion — máy thu thanh
    Récepteur de télévision — máy thu vô tuyến truyền hình
    Récepteur télégraphique — máy thu điện tín
    Récepteur radiophonique — máy thu vô tuyến điện thoại
    Récepteur vidéo — máy thu viđêô
    Récepteur autosynchrone — xenxin-thu
    Récepteur à bande latérale unique — máy thu thanh một băng
    Récepteur à batteries — máy thu thanh chạy pin
    Récepteur de couleur — máy thu hình màu
    Récepteur de courant — máy thu dòng điện
    Récepteur sur écran/récepteur à projection — máy thu có màn chiếu
    Récepteur à large bande — đài thu thanh dải rộng
    Récepteur à modulation de fréquence — máy thu có biến điệu tần số
    Récepteur à multicanaux multistandards — máy thu nhiều kênh theo nhiều quy chuẩn
  2. Ống nghe (điện thoại).
  3. (Sinh vật học, sinh lý học) Cơ quan nhận cảm, cơ quan thụ cảm.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]