réchauffage
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Danh từ
réchauffage gđ
- (Nông nghiệp) Sự sưởi ấm (vườn cây ăn quả... ).
- (Kỹ thuật) Sự nung nóng (thép trước khi cán), sự gia nhiệt.
- Réchauffage à mélange — sự gia nhiệt có khuấy trộn
- Réchauffage par la vapeur d’échappement — sự gia nhiệt bằng hơi nước thải
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)