récipient

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
récipient
/ʁe.si.pjɑ̃/
récipients
/ʁe.si.pjɑ̃/

récipient /ʁe.si.pjɑ̃/

  1. Cái đựng (bình, chậu... ), bình chứa.
    Récipient à matelas d’air — bình chứa có đệm không khí
    Récipient blindé/récipient de protection — cái đựng có che chắn
    Récipient de précipitation — bình kết tủa, bể lắng
    Récipient à réaction — bình phản ứng
    Récipient vinaire — thùng rượu vang

Tham khảo[sửa]