récoler
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Ngoại động từ
récoler ngoại động từ
- Kiểm lại.
- (Luật học, pháp lý) Kiểm kê (đồ tịch thu).
- (Luật học, pháp lý; từ cũ nghĩa cũ) Đọc cho (người làm chứng) nghe lại bản khai để lấy xác nhận.
[sửa] Tham khảo