réconcilier

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

réconcilier ngoại động từ /ʁe.kɔ̃.si.lje/

  1. Giải hòa.
    Réconcilier les ennemis — giải hòa kẻ thù với nhau
  2. (Nghĩa bóng) Làm cho có cảm tình trở lại.
    Ce livre me réconcilie avec l’humanité — quyển sách này làm cho tôi trở lại có cảm tình với loài người
  3. (Nghĩa bóng) Dung hòa.
    Réconcilier la politique et la morale — dung hòa chính trị và đạo đức
  4. (Tôn giáo) Làm lễ phục đạo cho (ai), làm lễ phục tôn (một nơi thiêng liêng bị ô uế).

Tham khảo[sửa]