rédhibitoire
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rédhibitoire /ʁe.di.bi.twaʁ/ |
rédhibitoires /ʁe.di.bi.twaʁ/ |
| Giống cái | rédhibitoire /ʁe.di.bi.twaʁ/ |
rédhibitoires /ʁe.di.bi.twaʁ/ |
rédhibitoire /ʁe.di.bi.twaʁ/
- (Luật học, pháp lý) Hủy việc bán.
- Action rédhibitoire — sự kiện đòi hủy việc bán
- Vice rédhibitoire — tì vết cho phép hủy việc bán
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)