réfracteur
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Tính từ
réfracteur
- (Vật lý học) Khúc xạ.
- Prisme réfracteur — lăng kính khúc xạ
[sửa] Danh từ
réfracteur gđ
- (Vật lý học) Kính thiên văn khúc xạ.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)