réglage

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
réglage
/ʁe.ɡlaʒ/
réglages
/ʁe.ɡlaʒ/

réglage /ʁe.ɡlaʒ/

  1. Sự kẻ dòng.
    Le réglage du papier — sự kẻ dòng giấy
  2. Sự điều chỉnh.
    Le réglage d’une machine — sự điều chỉnh một cỗ máy
    Réglage d’artillerie — sự điều chỉnh hoả lực pháo
    Réglage à action dérivée — sự điều chỉnh có tác dụng phụ
    Réglage visuel/réglage manuel — sự điều chỉnh bằng mắt/sự điều chỉnh bằng tay
    Réglage approximatif — sự điều chỉnh phỏng chừng
    Réglage en cascades — sự điều chỉnh từng nấc
    Réglage à distance/réglage par télécommande — sự điều chỉnh từ xa
    Réglage primaire/réglage secondaire — sự điều chỉnh lần thứ nhất/sự điều chỉnh lần thứ hai
    Réglage par tout ou rien — sự điều chỉnh "không hoặc có" , sự điều chỉnh theo hai vị trí

Tham khảo[sửa]