réjouissance

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
réjouissance
/ʁe.ʒwi.sɑ̃s/
réjouissances
/ʁe.ʒwi.sɑ̃s/

réjouissance gc /ʁe.ʒwi.sɑ̃s/

  1. Sự vui, sự hoan hỉ.
    Ce fût une réjouissance pour tout le pays — đó là một sự hoan hỉ cho cả nước
  2. (Số nhiều) Trò vui ngày hội.
    Programme des réjouissances — chương trình trò vui ngày hội
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Xương thêm vào (cho nặng cân, khi bán thịt).

Tham khảo[sửa]