rémunération
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rémunération /ʁe.my.ne.ʁa.sjɔ̃/ |
rémunérations /ʁe.my.ne.ʁa.sjɔ̃/ |
rémunération gc /ʁe.my.ne.ʁa.sjɔ̃/
- Tiền trả công, tiền thù lao, tiền lương.
- Ne rien recevoir en rémunération — không nhận thù lao gì
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự thưởng.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)