répétitif
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | répétitif /ʁe.pe.ti.tif/ |
répétitifs /ʁe.pe.ti.tif/ |
| Giống cái | répétitive /ʁe.pe.ti.tiv/ |
répétitives /ʁe.pe.ti.tiv/ |
répétitif /ʁe.pe.ti.tif/
- Lặp đi lặp lại (một cách đơn điệu).
- Caractère répétitif du travail à la chaîne — tính chất lặp đi lặp lại của công việc làm theo dây chuyền
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)