répertoire
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| répertoire /ʁe.pɛʁ.twaʁ/ |
répertoires /ʁe.pɛʁ.twaʁ/ |
répertoire gđ /ʁe.pɛʁ.twaʁ/
- Danh mục.
- Répertoire alphabétique — danh mục theo thứ tự chữ cái
- Tập (sách).
- Répertoire de jurisprudence — tập pháp chế
- (Sân khấu) Vốn tiết mục (của một nhà hát, một nghệ sĩ).
- (Nghĩa bóng) Kho tư liệu.
- C’est un répertoire vivant — đó là cả một kho tư liệu sống
- (Nghĩa bóng) Loạt, lô.
- Tout un répertoire d’injures — cả một lô câu chửi rủa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)