réputer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
réputer ngoại động từ /ʁe.py.te/
- (Être réputé) Có tiếng là.
- Il est réputé intelligent — anh ta có tiếng là thông minh
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Coi như, xem như.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)