résiduaire

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

résiduaire

  1. (Thành) Cặn bã.
    Eaux résiduaires — nước cặn bã

Tham khảo[sửa]