résille

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
résille
/ʁe.zij/
résilles
/ʁe.zij/

résille gc /ʁe.zij/

  1. Lưới bao tóc.
  2. Mạng chì giữ kính ghép màu.

Tham khảo[sửa]