résumé

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực résumé
/ʁe.zy.me/
résumés
/ʁe.zy.me/
Giống cái résumé
/ʁe.zy.me/
résumés
/ʁe.zy.me/

résumé /ʁe.zy.me/

  1. Tóm tắt, thu tóm.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
résumé
/ʁe.zy.me/
résumés
/ʁe.zy.me/

résumé /ʁe.zy.me/

  1. Bản tóm tắt, bản trích yếu, bản giản yếu.
    Résumé des nouvelles — bản tóm tắt tin tức
    Résumé d’histoire — bản tóm tắt lịch sử
    en résumé — tóm lại

Tham khảo[sửa]