rétroaction
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rétroaction /ʁet.ʁɔ.ak.sjɔ̃/ |
rétroaction /ʁet.ʁɔ.ak.sjɔ̃/ |
rétroaction gc /ʁet.ʁɔ.ak.sjɔ̃/
- Hiệu lực trở về trước.
- Phản liên (điều khiển học) (cũng) feed-back.
- (Văn học) Tác động trở lại.
- Nos actes ont sur nous une rétroaction — hành động của chúng ta tác động trở lại đối với chúng ta
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)